• Lưới kéo thu mẫu sinh vật phù du (Plankton Tow Net): đường kính miệng 8 inch, kích thước mắt lưới 243 µm.

    Lưới kéo thu mẫu sinh vật phù du (Plankton Tow Net): đường kính miệng 8 inch, kích thước mắt lưới 243 µm.

    Thích hợp cho việc kéo lấy mẫu theo phương ngang hoặc phương thẳng đứng trong môi trường nước ngọt và nước mặn. Buộc dây có đường kính 1/8 inch vào đầu trên của lưới và kéo từ từ; độ sâu lấy mẫu được điều chỉnh bằng tốc độ kéo. Đối với lấy mẫu theo phương ngang, sử dụng kèm quả dằn dây mã 426-E50. Lưới được chế tạo bằng Nitex®, có ống bọc bằng nylon gắn trên vòng thép không gỉ. Ba dây nối vòng thép với khớp xoay bằng đồng thau mạ niken chịu lực. Thông số kỹ thuật: Lưới Nitex® có kích thước mắt lưới 243 µm. Đường kính vòng miệng lưới: 200 mm (8 inch). Chiều dài lưới: 750 mm (30 inch). Chai thu mẫu bằng polyethylene, dung tích 125 mL (mã 3-7900-C27). Đầu nối kèm ống mềm và van kẹp (pinch cock) (mã 3-426-E20). Khối lượng: 2 lb (khoảng 0,91 kg). Phụ kiện bán riêng: Dây polyester đường kính 1/8 inch, chiều dài 65 ft (mã 3-7900-A10). Quả dằn kéo lưới (Tow weight) (mã 3-426-E50).
  • Lưới kéo thu mẫu sinh vật phù du (Plankton Tow Net): đường kính miệng 8 inch, kích thước mắt lưới 153 µm.

    Lưới kéo thu mẫu sinh vật phù du (Plankton Tow Net): đường kính miệng 8 inch, kích thước mắt lưới 153 µm.

    Thích hợp cho việc kéo lấy mẫu theo phương ngang hoặc phương thẳng đứng trong môi trường nước ngọt và nước mặn. Buộc dây có đường kính 1/8 inch vào đầu trên của lưới và kéo từ từ; độ sâu lấy mẫu được điều chỉnh bằng tốc độ kéo. Đối với lấy mẫu theo phương ngang, sử dụng kèm quả dằn dây mã 426-E50. Lưới được chế tạo bằng Nitex®, có ống bọc bằng nylon gắn trên vòng thép không gỉ. Ba dây nối vòng thép với khớp xoay bằng đồng thau mạ niken chịu lực. Thông số kỹ thuật: Lưới Nitex® có kích thước mắt lưới 153 µm. Đường kính vòng miệng lưới: 200 mm (8 inch). Chiều dài lưới: 750 mm (30 inch). Chai thu mẫu bằng polyethylene, dung tích 125 mL (mã 3-7900-C27). Đầu nối kèm ống mềm và van kẹp (pinch cock) (mã 3-426-E20). Khối lượng: 2 lb (khoảng 0,91 kg). Phụ kiện bán riêng: Dây polyester đường kính 1/8 inch, chiều dài 65 ft (mã 3-7900-A10). Quả dằn kéo lưới (Tow weight) (mã 3-426-E50).
  • Lưới kéo thu mẫu sinh vật phù du (Plankton Tow Net): đường kính miệng 8 inch, kích thước mắt lưới 118 µm.

    Lưới kéo thu mẫu sinh vật phù du (Plankton Tow Net): đường kính miệng 8 inch, kích thước mắt lưới 118 µm.

    Thích hợp cho việc kéo lấy mẫu theo phương ngang hoặc phương thẳng đứng trong môi trường nước ngọt và nước mặn. Buộc dây có đường kính 1/8 inch vào đầu trên của lưới và kéo từ từ; độ sâu lấy mẫu được điều chỉnh bằng tốc độ kéo. Đối với lấy mẫu theo phương ngang, sử dụng kèm quả dằn dây mã 426-E50. Lưới được chế tạo bằng Nitex®, có ống bọc bằng nylon gắn trên vòng thép không gỉ. Ba dây nối vòng thép với khớp xoay bằng đồng thau mạ niken chịu lực. Thông số kỹ thuật: Lưới Nitex® có kích thước mắt lưới 118 µm. Đường kính vòng miệng lưới: 200 mm (8 inch). Chiều dài lưới: 750 mm (30 inch). Chai thu mẫu bằng polyethylene, dung tích 125 mL (mã 3-7900-C27). Đầu nối kèm ống mềm và van kẹp (pinch cock) (mã 3-426-E20). Khối lượng: 2 lb (khoảng 0,91 kg). Phụ kiện bán riêng: Dây polyester đường kính 1/8 inch, chiều dài 65 ft (mã 3-7900-A10). Quả dằn kéo lưới (Tow weight) (mã 3-426-E50).
  • Lưới kéo thu mẫu sinh vật phù du (Plankton Tow Net): đường kính miệng 8 inch, kích thước mắt lưới 80 µm.

    Lưới kéo thu mẫu sinh vật phù du (Plankton Tow Net): đường kính miệng 8 inch, kích thước mắt lưới 80 µm.

    Thích hợp cho việc kéo lấy mẫu theo phương ngang hoặc phương thẳng đứng trong môi trường nước ngọt và nước mặn. Buộc dây có đường kính 1/8 inch vào đầu trên của lưới và kéo từ từ; độ sâu lấy mẫu được điều chỉnh bằng tốc độ kéo. Đối với lấy mẫu theo phương ngang, sử dụng kèm quả dằn dây mã 426-E50. Lưới được chế tạo bằng Nitex®, có ống bọc bằng nylon gắn trên vòng thép không gỉ. Ba dây nối vòng thép với khớp xoay bằng đồng thau mạ niken chịu lực. Thông số kỹ thuật: Lưới Nitex® có kích thước mắt lưới 80 µm. Đường kính vòng miệng lưới: 200 mm (8 inch). Chiều dài lưới: 750 mm (30 inch). Chai thu mẫu bằng polyethylene, dung tích 125 mL (mã 3-7900-C27). Đầu nối kèm ống mềm và van kẹp (pinch cock) (mã 3-426-E20). Khối lượng: 2 lb (khoảng 0,91 kg). Phụ kiện bán riêng: Dây polyester đường kính 1/8 inch, chiều dài 65 ft (mã 3-7900-A10). Quả dằn kéo lưới (Tow weight) (mã 3-426-E50).
  • Lưới kéo thu mẫu sinh vật phù du (Plankton Tow Net): đường kính miệng 8 inch, kích thước mắt lưới 63 µm.

    Lưới kéo thu mẫu sinh vật phù du (Plankton Tow Net): đường kính miệng 8 inch, kích thước mắt lưới 63 µm.

    Thích hợp cho việc kéo lấy mẫu theo phương ngang hoặc phương thẳng đứng trong môi trường nước ngọt và nước mặn. Buộc dây có đường kính 1/8 inch vào đầu trên của lưới và kéo từ từ; độ sâu lấy mẫu được điều chỉnh bằng tốc độ kéo. Đối với lấy mẫu theo phương ngang, sử dụng kèm quả dằn dây mã 426-E50. Lưới được chế tạo bằng Nitex®, có ống bọc bằng nylon gắn trên vòng thép không gỉ. Ba dây nối vòng thép với khớp xoay bằng đồng thau mạ niken chịu lực. Thông số kỹ thuật: Lưới Nitex® có kích thước mắt lưới 63 µm. Đường kính vòng miệng lưới: 200 mm (8 inch). Chiều dài lưới: 750 mm (30 inch). Chai thu mẫu bằng polyethylene, dung tích 125 mL (mã 3-7900-C27). Đầu nối kèm ống mềm và van kẹp (pinch cock) (mã 3-426-E20). Khối lượng: 2 lb (khoảng 0,91 kg). Phụ kiện bán riêng: Dây polyester đường kính 1/8 inch, chiều dài 65 ft (mã 3-7900-A10). Quả dằn kéo lưới (Tow weight) (mã 3-426-E50).
  • Lưới kéo thu mẫu sinh vật phù du (Plankton Tow Net): đường kính miệng 8 inch, kích thước mắt lưới 53 µm.

    Lưới kéo thu mẫu sinh vật phù du (Plankton Tow Net): đường kính miệng 8 inch, kích thước mắt lưới 53 µm.

    Thích hợp cho việc kéo lấy mẫu theo phương ngang hoặc phương thẳng đứng trong môi trường nước ngọt và nước mặn. Buộc dây có đường kính 1/8 inch vào đầu trên của lưới và kéo từ từ; độ sâu lấy mẫu được điều chỉnh bằng tốc độ kéo. Đối với lấy mẫu theo phương ngang, sử dụng kèm quả dằn dây mã 426-E50. Lưới được chế tạo bằng Nitex®, có ống bọc bằng nylon gắn trên vòng thép không gỉ. Ba dây nối vòng thép với khớp xoay bằng đồng thau mạ niken chịu lực. Thông số kỹ thuật: Lưới Nitex® có kích thước mắt lưới 53 µm. Đường kính vòng miệng lưới: 200 mm (8 inch). Chiều dài lưới: 750 mm (30 inch). Chai thu mẫu bằng polyethylene, dung tích 125 mL (mã 3-7900-C27). Đầu nối kèm ống mềm và van kẹp (pinch cock) (mã 3-426-E20). Khối lượng: 2 lb (khoảng 0,91 kg). Phụ kiện bán riêng: Dây polyester đường kính 1/8 inch, chiều dài 65 ft (mã 3-7900-A10). Quả dằn kéo lưới (Tow weight) (mã 3-426-E50).
  • Lưới kéo thu mẫu sinh vật phù du (Plankton Tow Net): đường kính miệng 8 inch, kích thước mắt lưới 35 µm.

    Lưới kéo thu mẫu sinh vật phù du (Plankton Tow Net): đường kính miệng 8 inch, kích thước mắt lưới 35 µm.

    Thích hợp cho việc kéo lấy mẫu theo phương ngang hoặc phương thẳng đứng trong môi trường nước ngọt và nước mặn. Buộc dây có đường kính 1/8 inch vào đầu trên của lưới và kéo từ từ; độ sâu lấy mẫu được điều chỉnh bằng tốc độ kéo. Đối với lấy mẫu theo phương ngang, sử dụng kèm quả dằn dây mã 426-E50. Lưới được chế tạo bằng Nitex®, có ống bọc bằng nylon gắn trên vòng thép không gỉ. Ba dây nối vòng thép với khớp xoay bằng đồng thau mạ niken chịu lực. Thông số kỹ thuật: Lưới Nitex® có kích thước mắt lưới 35 µm. Đường kính vòng miệng lưới: 200 mm (8 inch). Chiều dài lưới: 750 mm (30 inch). Chai thu mẫu bằng polyethylene, dung tích 125 mL (mã 3-7900-C27). Đầu nối kèm ống mềm và van kẹp (pinch cock) (mã 3-426-E20). Khối lượng: 2 lb (khoảng 0,91 kg). Phụ kiện bán riêng: Dây polyester đường kính 1/8 inch, chiều dài 65 ft (mã 3-7900-A10). Quả dằn kéo lưới (Tow weight) (mã 3-426-E50).
  • Lưới kéo thu mẫu sinh vật phù du (Plankton Tow Net): đường kính miệng 8 inch, kích thước mắt lưới 20 µm.

    Lưới kéo thu mẫu sinh vật phù du (Plankton Tow Net): đường kính miệng 8 inch, kích thước mắt lưới 20 µm.

    Thích hợp cho việc kéo lấy mẫu theo phương ngang hoặc phương thẳng đứng trong môi trường nước ngọt và nước mặn. Buộc dây có đường kính 1/8 inch vào đầu trên của lưới và kéo từ từ; độ sâu lấy mẫu được điều chỉnh bằng tốc độ kéo. Đối với lấy mẫu theo phương ngang, sử dụng kèm quả dằn dây mã 426-E50. Lưới được chế tạo bằng Nitex®, có ống bọc bằng nylon gắn trên vòng thép không gỉ. Ba dây nối vòng thép với khớp xoay bằng đồng thau mạ niken chịu lực. Thông số kỹ thuật: Lưới Nitex® có kích thước mắt lưới 20 µm. Đường kính vòng miệng lưới: 200 mm (8 inch). Chiều dài lưới: 750 mm (30 inch). Chai thu mẫu bằng polyethylene, dung tích 125 mL (mã 3-7900-C27). Đầu nối kèm ống mềm và van kẹp (pinch cock) (mã 3-426-E20). Khối lượng: 2 lb (khoảng 0,91 kg). Phụ kiện bán riêng: Dây polyester đường kính 1/8 inch, chiều dài 65 ft (mã 3-7900-A10). Quả dằn kéo lưới (Tow weight) (mã 3-426-E50).
  • Bẫy thu mẫu sinh vật phù du Schindler-Patalas dung tích 30 lít.

    Bẫy thu mẫu sinh vật phù du Schindler-Patalas dung tích 30 lít.

    Đây có lẽ là bẫy thu mẫu sinh vật phù du được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Thiết bị hoạt động theo cùng nguyên lý với các chai lấy mẫu nước nhưng có kích thước lớn hơn. Thân bẫy được làm bằng polycarbonate trong suốt như nước và có độ bền cao, giúp giảm phản ứng né tránh của động vật phù du, đồng thời cho phép lấy mẫu chính xác tại độ sâu mong muốn. Hai tay cầm bằng thép không gỉ được gắn ở hai bên thân bẫy để kết nối với dây thả. Thiết bị có hai kích thước, trong đó loại 30 L được khuyến nghị sử dụng theo Standard Methods. Thông số kỹ thuật: 34-A10: Dung tích 30 lít, kích thước 292 × 292 × 413 mm (11½ × 11½ × 16¼ inch). Trọng lượng vận chuyển: 30 lb (khoảng 13,6 kg). Cả hai phiên bản đều bao gồm: Gầu Dolphin™ dung tích 200 mL với lưới lọc bằng thép không gỉ kích thước mắt lưới 61 micron. Lưới lọc Nitex® (đầu thu mẫu cod end đường kính 2-1/8 inch, chiều dài 12¼ inch, kích thước mắt lưới 63 micron). Bộ chuyển đổi Dolphin™ adapter. Hộp đựng (carry case). Tay cầm được thiết kế bản lề gập phẳng, thuận tiện cho việc cất giữ và vận chuyển.
  • Bẫy thu mẫu sinh vật phù du Schindler-Patalas dung tích 12 lít.

    Bẫy thu mẫu sinh vật phù du Schindler-Patalas dung tích 12 lít.

      Đây có lẽ là bẫy thu mẫu sinh vật phù du được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Thiết bị hoạt động theo cùng nguyên lý như các chai lấy mẫu, nhưng có kích thước lớn hơn. Thân thiết bị được chế tạo bằng polycarbonate trong suốt, có độ bền cao, giúp giảm phản ứng né tránh của động vật phù du, đồng thời cho phép lấy mẫu tại một độ sâu xác định. Các tay cầm bằng thép không gỉ được gắn ở hai bên thân thiết bị và dùng để gắn bẫy với dây lấy mẫu. Thiết bị có hai kích cỡ, mặc dù loại 30 lít được khuyến nghị trong Standard Methods. Thông số kỹ thuật: 34-A20: Dung tích 12 lít, kích thước 216 × 216 × 318 mm (8½ × 8½ × 12½ inch). Khối lượng vận chuyển: 20 lb. Cả hai kích cỡ đều bao gồm xô Dolphin™ dung tích 200 mL với lưới thép không gỉ kích thước 61 micron; túi lọc Nitex® (đầu thu mẫu (cod end) đường kính 2-1/8 inch, dài 12¼ inch, kích thước mắt lưới 63 micron); bộ chuyển đổi Dolphin™ (Dolphin™ adapter); và hộp đựng. Tay cầm được lắp bằng bản lề, có thể gập phẳng để thuận tiện cho việc bảo quản.  
  • Giỏ giá thể nhân tạo cỡ lớn, kích thước 7,5 × 7,5 × 12 inch.

    Giỏ giá thể nhân tạo cỡ lớn, kích thước 7,5 × 7,5 × 12 inch.

    Đây là một giải pháp thay thế Hester-Dendy có chi phí thấp và dễ sử dụng, đồng thời có thể sử dụng trong môi trường nước mặn. Mặc dù còn tùy thuộc vào mục đích và sở thích của người sử dụng, một số nhà nghiên cứu ưu tiên giỏ giá thể này vì chỉ sử dụng các vật liệu nền tự nhiên, như đá và cành cây, làm giá thể để sinh vật bám và phát triển. Thiết bị được chế tạo từ lưới thép mạ kẽm mắt vuông 1 inch, có kích thước đường kính 7-1/2 inch và chiều dài 12 inch. Lưới thép được phủ lớp PVC để tăng khả năng chống ăn mòn. Một đầu của giỏ được thiết kế dạng bản lề và được cố định bằng dây rút nylon có thể tháo mở. Đầu còn lại được liên kết cố định vĩnh viễn.
  • Bộ giá thể Hester Dendy hình vuông cỡ lớn theo tiêu chuẩn EPA, gói 10 chiếc

    Bộ giá thể Hester Dendy hình vuông cỡ lớn theo tiêu chuẩn EPA, gói 10 chiếc

    Thiết bị giá thành thấp, nhỏ gọn và nhẹ này đã trở thành một dụng cụ phổ biến trong công tác lấy mẫu ngoài hiện trường và có chức năng tương tự thiết bị lấy mẫu periphyton. Đây là thiết bị lấy mẫu bằng giá thể nhân tạo linh hoạt nhất trên thị trường, được EPA khuyến nghị sử dụng với 2 phiên bản. Thiết bị có thể được treo, cho nổi, hoặc gắn vào các vật thể ngập nước như đá tảng hoặc cọc. Để thiết bị tại vị trí lấy mẫu trong 2 tuần hoặc lâu hơn, sau đó cạo các sinh vật bám khỏi các tấm giá thể và phân tích trong phòng thí nghiệm. Thiết bị được chế tạo từ ván sợi cứng tôi luyện (tempered masonite) dày 1/8 inch (3 mm) nhằm tăng độ bền khi sử dụng ngoài hiện trường, kết hợp với vòng đệm bằng nylon và phụ kiện bằng thép không gỉ. Ở đáy thiết bị có đai ốc cánh (wing nut) giúp tháo lắp dễ dàng. Hester-Dendy 14 tấm hình vuông (theo tiêu chuẩn EPA) Mới! Đây là thiết bị lấy mẫu nhiều tấm hình vuông cỡ lớn, đã được nghiên cứu và đánh giá kỹ lưỡng trong thực địa. Thiết bị gồm 14 tấm hình vuông, được ngăn cách bởi 24 vòng đệm tròn, bao gồm: 8 vòng đệm đơn; 1 vòng đệm kép; 2 vòng đệm ba; 2 vòng đệm bốn. Thông thường, 5 bộ được sử dụng cùng nhau và buộc vào một vật nặng để tránh tiếp xúc với các giá thể tự nhiên. Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của EPA. Thông số kỹ thuật: 14 tấm, mỗi tấm có kích thước 7,6 × 7,6 cm (3 × 3 inch). 24 vòng đệm bằng nylon, đường kính mỗi vòng 2,5 cm (1 inch). Diện tích bề mặt: 0,16 m² (không bao gồm bu lông mắt). Bu lông mắt (Eyebolt): 1/4 inch (0,64 cm).