• Đĩa Secchi thủy học cỡ lớn (Limnological), đường kính 300 mm.

    Đĩa Secchi thủy học cỡ lớn (Limnological), đường kính 300 mm.

    Cần xác định mức độ trong của nước? Chỉ quan sát bằng mắt thường có thể không đủ tin cậy! Hãy đo độ đục hoặc mức độ nhìn thấy (độ trong) của nguồn nước cần kiểm tra bằng đĩa Secchi của chúng tôi. Nhiều thứ đã thay đổi trong hơn 70 năm qua, nhưng đĩa Secchi Wildco® thì không! Chúng tôi vẫn sử dụng cùng loại nhựa acrylic màu trắng để chế tạo sản phẩm này kể từ khi công ty được thành lập vào năm 1938. Nhờ đó, bạn có thể tự tin so sánh kết quả đo hiện tại với các dữ liệu thu thập từ những thập kỷ trước. Thông số kỹ thuật: Gồm hai phần màu trắng và hai phần màu đen. Bao gồm quả nặng và hướng dẫn sử dụng. Mới! Đĩa Secchi đường kính 300 mm (11-3/4″), được thiết kế cho vùng nước sâu. Các bộ dây đo độ sâu (Sounding Line Kits) bao gồm đĩa Secchi dùng trong nghiên cứu thủy học (Limnological Secchi).
  • Đĩa Secchi tiêu chuẩn dùng cho nghiên cứu thủy học, đường kính 200 mm. (có dây)

    Đĩa Secchi tiêu chuẩn dùng cho nghiên cứu thủy học, đường kính 200 mm. (có dây)

    Cần xác định mức độ trong của nước? Chỉ nhìn bằng mắt thường có thể không đủ tin cậy! Hãy đo độ đục hoặc mức độ nhìn thấy (độ trong) của nguồn nước cần kiểm tra bằng đĩa Secchi của chúng tôi. Nhiều thứ đã thay đổi trong suốt hơn 70 năm, nhưng đĩa Secchi Wildco® thì không! Chúng tôi vẫn sử dụng cùng loại nhựa acrylic màu trắng để chế tạo sản phẩm này kể từ khi công ty được thành lập vào năm 1938. Nhờ đó, bạn có thể tự tin so sánh kết quả đo hiện tại với dữ liệu thu thập từ những thập kỷ trước. Thông số kỹ thuật: Đĩa acrylic đường kính 200 mm (7-7/8″), sử dụng bu lông bằng thép không gỉ. Gồm hai phần màu trắng và hai phần màu đen. Bao gồm quả nặng và hướng dẫn sử dụng. Các bộ dây đo độ sâu (Sounding Line Kits) bao gồm đĩa Secchi dùng trong nghiên cứu thủy học (Limnological Secchi).
  • Đĩa Secchi tiêu chuẩn dùng cho nghiên cứu thủy học, đường kính 200 mm.

    Đĩa Secchi tiêu chuẩn dùng cho nghiên cứu thủy học, đường kính 200 mm.

    Cần xác định mức độ trong của nước? Chỉ nhìn bằng mắt thường có thể không đủ tin cậy! Hãy đo độ đục hoặc mức độ nhìn thấy (độ trong) của nguồn nước cần kiểm tra bằng đĩa Secchi của chúng tôi. Nhiều thứ đã thay đổi trong suốt hơn 70 năm, nhưng đĩa Secchi Wildco® thì không! Chúng tôi vẫn sử dụng cùng loại nhựa acrylic màu trắng để chế tạo sản phẩm này kể từ khi công ty được thành lập vào năm 1938. Nhờ đó, bạn có thể tự tin so sánh kết quả đo hiện tại với dữ liệu thu thập từ những thập kỷ trước. Thông số kỹ thuật: Đĩa acrylic đường kính 200 mm (7-7/8″), sử dụng bu lông bằng thép không gỉ. Gồm hai phần màu trắng và hai phần màu đen. Bao gồm quả nặng và hướng dẫn sử dụng. Các bộ dây đo độ sâu (Sounding Line Kits) bao gồm đĩa Secchi dùng trong nghiên cứu thủy học (Limnological Secchi).
  • Bộ dụng cụ đo độ trong của nước bằng đĩa Secchi Fieldmaster®.

    Bộ dụng cụ đo độ trong của nước bằng đĩa Secchi Fieldmaster®.

    Cần xác định mức độ trong của nước? Chỉ quan sát bằng mắt thường có thể không đủ tin cậy. Hãy đo độ đục hoặc mức độ nhìn thấy (độ trong) của nguồn nước cần kiểm tra bằng đĩa Secchi dùng trong nghiên cứu thủy học của chúng tôi. Kết quả đo sẽ không có ý nghĩa nếu không thể lặp lại hoặc không thể so sánh giữa các lần đo. Đĩa Secchi bằng nhựa bền chắc của chúng tôi đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn trong ngành. Đĩa có đường kính 200 mm (7-7/8″), được chia thành bốn phần bằng nhau, gồm hai phần màu trắng và hai phần màu đen. Sản phẩm đi kèm 20 mét dây có đường kính 1/8″, được quấn trên một giá xốp Styrofoam, có khả năng nổi trên mặt nước nếu vô tình làm rơi. Ngoài ra còn có hướng dẫn sử dụng được trình bày bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu. Hầu hết các nhà khoa học sử dụng đĩa Secchi để xác định chỉ số vật chất lơ lửng trong nước. Chỉ số này càng nhỏ – ví dụ 5 feet – thì lượng vật chất lơ lửng trong nước càng nhiều. Khi đó, nước sẽ kém trong hơn và mức độ nhìn thấy (độ trong) cũng thấp hơn. Đĩa Secchi cũng có thể được sử dụng để đo độ sâu xuyên sáng của ánh sáng trong nước, từ đó có thể ước tính sơ bộ phạm vi của vùng ven bờ (littoral zone). Lưu ý: Thiết bị này chỉ được thiết kế cho mục đích sử dụng không thường xuyên trong giảng dạy hoặc thực hành của học sinh, sinh viên, và không nhằm thay thế Đĩa Secchi chuyên nghiệp mã 58-B10 của chúng tôi.
  • Bộ lấy mẫu sinh vật phù du Wisconsin, lưới 363 µm, không kèm hộp đựng

    Bộ lấy mẫu sinh vật phù du Wisconsin, lưới 363 µm, không kèm hộp đựng

    Là loại lưới lấy mẫu phổ biến và đa dụng. Phần côn thu phía trước (anterior reducing cone) giúp quá trình lọc hiệu quả hơn so với lưới hình côn tiêu chuẩn. Bộ sản phẩm bao gồm: Phần côn thu phía trước. Phần lưới lọc hình côn phía sau. Đầu nối Dolphin™ kèm cốc thu mẫu Wisconsin. Một vòng giữ lưới bằng thép không gỉ giúp giữ lưới luôn mở tại vị trí nối giữa phần côn thu và lưới lọc. Dây treo (bridle) và cốc thu mẫu đều được chế tạo bằng thép không gỉ. Thông số kỹ thuật: Đường kính miệng lưới: 130 mm (5″). Đường kính vòng giữ lưới: 180 mm (7″). Bao gồm cốc thu mẫu Wisconsin và đầu nối tương ứng. Lưới và dải Nitex® của cốc thu mẫu có sẵn với 4 kích thước; trong đó 80 mm là kích thước được sử dụng phổ biến nhất.
  • Bộ lấy mẫu sinh vật phù du Wisconsin, lưới 153 µm, không kèm hộp đựng

    Bộ lấy mẫu sinh vật phù du Wisconsin, lưới 153 µm, không kèm hộp đựng

    Là loại lưới lấy mẫu phổ biến và đa dụng. Phần côn thu phía trước (anterior reducing cone) giúp quá trình lọc hiệu quả hơn so với lưới hình côn tiêu chuẩn. Bộ sản phẩm bao gồm: Phần côn thu phía trước. Phần lưới lọc hình côn phía sau. Đầu nối Dolphin™ kèm cốc thu mẫu Wisconsin. Một vòng giữ lưới bằng thép không gỉ giúp giữ lưới luôn mở tại vị trí nối giữa phần côn thu và lưới lọc. Dây treo (bridle) và cốc thu mẫu đều được chế tạo bằng thép không gỉ. Thông số kỹ thuật: Đường kính miệng lưới: 130 mm (5″). Đường kính vòng giữ lưới: 180 mm (7″). Bao gồm cốc thu mẫu Wisconsin và đầu nối tương ứng. Lưới và dải Nitex® của cốc thu mẫu có sẵn với 4 kích thước; trong đó 80 mm là kích thước được sử dụng phổ biến nhất.
  • Bộ lấy mẫu sinh vật phù du Wisconsin, lưới 63 µm, không kèm hộp đựng

    Bộ lấy mẫu sinh vật phù du Wisconsin, lưới 63 µm, không kèm hộp đựng

    Là loại lưới lấy mẫu phổ biến và đa dụng. Phần côn thu phía trước (anterior reducing cone) giúp quá trình lọc hiệu quả hơn so với lưới hình côn tiêu chuẩn. Bộ sản phẩm bao gồm: Phần côn thu phía trước. Phần lưới lọc hình côn phía sau. Đầu nối Dolphin™ kèm cốc thu mẫu Wisconsin. Một vòng giữ lưới bằng thép không gỉ giúp giữ lưới luôn mở tại vị trí nối giữa phần côn thu và lưới lọc. Dây treo (bridle) và cốc thu mẫu đều được chế tạo bằng thép không gỉ. Thông số kỹ thuật: Đường kính miệng lưới: 130 mm (5″). Đường kính vòng giữ lưới: 180 mm (7″). Bao gồm cốc thu mẫu Wisconsin và đầu nối tương ứng. Lưới và dải Nitex® của cốc thu mẫu có sẵn với 4 kích thước; trong đó 80 mm là kích thước được sử dụng phổ biến nhất.
  • Bộ lấy mẫu sinh vật phù du Wisconsin, lưới 35 µm, không kèm hộp đựng

    Bộ lấy mẫu sinh vật phù du Wisconsin, lưới 35 µm, không kèm hộp đựng

    Là loại lưới lấy mẫu phổ biến và đa dụng. Phần côn thu phía trước (anterior reducing cone) giúp quá trình lọc hiệu quả hơn so với lưới hình côn tiêu chuẩn. Bộ sản phẩm bao gồm: Phần côn thu phía trước. Phần lưới lọc hình côn phía sau. Đầu nối Dolphin™ kèm cốc thu mẫu Wisconsin. Một vòng giữ lưới bằng thép không gỉ giúp giữ lưới luôn mở tại vị trí nối giữa phần côn thu và lưới lọc. Dây treo (bridle) và cốc thu mẫu đều được chế tạo bằng thép không gỉ. Thông số kỹ thuật: Đường kính miệng lưới: 130 mm (5″). Đường kính vòng giữ lưới: 180 mm (7″). Bao gồm cốc thu mẫu Wisconsin và đầu nối tương ứng. Lưới và dải Nitex® của cốc thu mẫu có sẵn với 4 kích thước; trong đó 80 mm là kích thước được sử dụng phổ biến nhất.
  • Bộ lấy mẫu sinh vật phù du Wisconsin, lưới 20 µm, không kèm hộp đựng

    Bộ lấy mẫu sinh vật phù du Wisconsin, lưới 20 µm, không kèm hộp đựng

    Là loại lưới lấy mẫu phổ biến và đa dụng. Phần côn thu phía trước (anterior reducing cone) giúp quá trình lọc hiệu quả hơn so với lưới hình côn tiêu chuẩn. Bộ sản phẩm bao gồm: Phần côn thu phía trước. Phần lưới lọc hình côn phía sau. Đầu nối Dolphin™ kèm cốc thu mẫu Wisconsin. Một vòng giữ lưới bằng thép không gỉ giúp giữ lưới luôn mở tại vị trí nối giữa phần côn thu và lưới lọc. Dây treo (bridle) và cốc thu mẫu đều được chế tạo bằng thép không gỉ. Thông số kỹ thuật: Đường kính miệng lưới: 130 mm (5″). Đường kính vòng giữ lưới: 180 mm (7″). Bao gồm cốc thu mẫu Wisconsin và đầu nối tương ứng. Lưới và dải Nitex® của cốc thu mẫu có sẵn với 4 kích thước; trong đó 80 mm là kích thước được sử dụng phổ biến nhất.
  • Thiết bị lấy mẫu nước phương ngang BETA PLUS- ACRYLIC  4,2 LÍT

    Thiết bị lấy mẫu nước phương ngang BETA PLUS- ACRYLIC 4,2 LÍT

    Đặc điểm: Không có bộ phận kim loại tiếp xúc với mẫu. Được thiết kế dành cho lấy mẫu phục vụ phân tích kim loại vết. Có thể sử dụng để lấy mẫu phục vụ phân tích các hợp chất hữu cơ ở nồng độ đến mg/L. Bộ sản phẩm bao gồm: chai lấy mẫu, hộp đựng, quả rơi kích hoạt (Messenger – mã 45-B10) và dây thả dài 100 ft (30,5 m) (mã 62-C15). Được thiết kế để lấy mẫu ở cả vùng nước nông và nước sâu, các chai này được gọi là chai lấy mẫu ngang (Horizontal Water Sampler) vì trong quá trình hạ xuống, chúng luôn nằm song song với đáy nước. Ngay trước khi đóng nắp lấy mẫu, người vận hành sẽ kéo chai theo phương ngang, giúp thu được mẫu nước đại diện chính xác cho độ sâu cần lấy mẫu. Thiết bị đặc biệt thích hợp để lấy mẫu tại: Tầng nhiệt (thermocline). Các tầng nước phân tầng khác. Khu vực ngay phía trên lớp trầm tích đáy. Dòng chai lấy mẫu này rất phổ biến và đa dụng, có hai lựa chọn vật liệu: Acrylic trong suốt, cho phép quan sát ngay mẫu nước bên trong sau khi lấy. PVC màu đục, có độ bền cao hơn và chi phí thấp hơn. Khi thực hiện các phép phân tích kim loại, hợp chất hữu cơ hoặc các chỉ tiêu hóa học khác, nên tiến hành mẫu trắng (blank) với thiết bị lấy mẫu trước khi sử dụng để kiểm tra khả năng nhiễm bẩn của hệ thống. Đối với chai Beta bằng acrylic, có thể lắp thêm nhiệt kế bên trong chai. Lưu ý: Dung tích thực tế của chai có thể thay đổi đôi chút so với giá trị danh định. Nhà sản xuất khuyến nghị kiểm tra và xác nhận dung tích chính xác của chai trước khi sử dụng.
  • Thiết bị lấy mẫu nước phương ngang BETA PLUS- ACRYLIC  3,2 LÍT

    Thiết bị lấy mẫu nước phương ngang BETA PLUS- ACRYLIC 3,2 LÍT

    Đặc điểm: Không có bộ phận kim loại tiếp xúc với mẫu. Được thiết kế dành cho lấy mẫu phục vụ phân tích kim loại vết. Có thể sử dụng để lấy mẫu phục vụ phân tích các hợp chất hữu cơ ở nồng độ đến mg/L. Bộ sản phẩm bao gồm: chai lấy mẫu, hộp đựng, quả rơi kích hoạt (Messenger – mã 45-B10) và dây thả dài 100 ft (30,5 m) (mã 62-C15). Được thiết kế để lấy mẫu ở cả vùng nước nông và nước sâu, các chai này được gọi là chai lấy mẫu ngang (Horizontal Water Sampler) vì trong quá trình hạ xuống, chúng luôn nằm song song với đáy nước. Ngay trước khi đóng nắp lấy mẫu, người vận hành sẽ kéo chai theo phương ngang, giúp thu được mẫu nước đại diện chính xác cho độ sâu cần lấy mẫu. Thiết bị đặc biệt thích hợp để lấy mẫu tại: Tầng nhiệt (thermocline). Các tầng nước phân tầng khác. Khu vực ngay phía trên lớp trầm tích đáy. Dòng chai lấy mẫu này rất phổ biến và đa dụng, có hai lựa chọn vật liệu: Acrylic trong suốt, cho phép quan sát ngay mẫu nước bên trong sau khi lấy. PVC màu đục, có độ bền cao hơn và chi phí thấp hơn. Khi thực hiện các phép phân tích kim loại, hợp chất hữu cơ hoặc các chỉ tiêu hóa học khác, nên tiến hành mẫu trắng (blank) với thiết bị lấy mẫu trước khi sử dụng để kiểm tra khả năng nhiễm bẩn của hệ thống. Đối với chai Beta bằng acrylic, có thể lắp thêm nhiệt kế bên trong chai. Lưu ý: Dung tích thực tế của chai có thể thay đổi đôi chút so với giá trị danh định. Nhà sản xuất khuyến nghị kiểm tra và xác nhận dung tích chính xác của chai trước khi sử dụng.
  • Thiết bị lấy mẫu nước phương đứng BETA PLUS- ACRYLIC  8,2 LÍT

    Thiết bị lấy mẫu nước phương đứng BETA PLUS- ACRYLIC 8,2 LÍT

    Đặc điểm: Không có bộ phận kim loại tiếp xúc với mẫu. Được thiết kế dành cho lấy mẫu phục vụ phân tích kim loại vết. Có thể sử dụng để lấy mẫu phục vụ phân tích các hợp chất hữu cơ ở nồng độ đến mg/L. Bộ sản phẩm bao gồm: chai lấy mẫu, hộp đựng, quả rơi kích hoạt (Messenger – mã 45-B10) và dây thả dài 100 ft (30,5 m) (mã 62-C15). Được thiết kế để lấy mẫu ở cả vùng nước nông và nước sâu, các chai này được gọi là chai lấy mẫu ngang (Horizontal Water Sampler) vì trong quá trình hạ xuống, chúng luôn nằm song song với đáy nước. Ngay trước khi đóng nắp lấy mẫu, người vận hành sẽ kéo chai theo phương ngang, giúp thu được mẫu nước đại diện chính xác cho độ sâu cần lấy mẫu. Thiết bị đặc biệt thích hợp để lấy mẫu tại: Tầng nhiệt (thermocline). Các tầng nước phân tầng khác. Khu vực ngay phía trên lớp trầm tích đáy. Dòng chai lấy mẫu này rất phổ biến và đa dụng, có hai lựa chọn vật liệu: Acrylic trong suốt, cho phép quan sát ngay mẫu nước bên trong sau khi lấy. PVC màu đục, có độ bền cao hơn và chi phí thấp hơn. Khi thực hiện các phép phân tích kim loại, hợp chất hữu cơ hoặc các chỉ tiêu hóa học khác, nên tiến hành mẫu trắng (blank) với thiết bị lấy mẫu trước khi sử dụng để kiểm tra khả năng nhiễm bẩn của hệ thống. Đối với chai Beta bằng acrylic, có thể lắp thêm nhiệt kế bên trong chai. Lưu ý: Dung tích thực tế của chai có thể thay đổi đôi chút so với giá trị danh định. Nhà sản xuất khuyến nghị kiểm tra và xác nhận dung tích chính xác của chai trước khi sử dụng.